Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Porto U19
🌍 Bồ Đào Nha · 🏟️ Estádio Dr. Jorge Sampaio (8,500 chỗ) · 👔 HLV Nuno Capucho
Thống kê mùa giải
32
26
4
2
106
35
12
Phong độ: TTTTHBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Diogo Pereira | Thủ môn | 17 | |
| 91 | Gonçalo Ribeiro | Thủ môn | 19 |
| 41 | G. Silva | Thủ môn | 19 |
| 67 | G. Carvalho | Hậu vệ | 17 |
| 94 | Chelmik | Hậu vệ | 17 |
| 60 | Francisco Fernandes | Hậu vệ | 17 |
| 14 | S. Gomes | Hậu vệ | 17 |
| 13 | R. Magalhaes | Hậu vệ | 17 |
| 55 | Y. Pereira | Hậu vệ | 17 |
| 2 | M. Silva | Hậu vệ | 17 |
| 3 | F. Sousa | Hậu vệ | 18 |
| 15 | Ze Afonso | Hậu vệ | 17 |
| 11 | Joao Abreu | Tiền vệ | 17 |
| 66 | Bernardo Lima | Tiền vệ | 17 |
| 16 | G. Oliveira | Tiền vệ | 17 |
| 58 | T. Silva | Tiền vệ | 18 |
| 17 | Ruben Barbosa | Tiền đạo | 17 |
| 95 | A. Cande | Tiền đạo | 18 |
| 57 | Duarte Cunha | Tiền đạo | 17 |
| 18 | R. Demirci | Tiền đạo | 17 |
| 78 | Leo Fajardo | Tiền đạo | 18 |
| 53 | E. Ferreira | Tiền đạo | 17 |
| 89 | Mateus Mide | Tiền đạo | 17 |
| Julian Montiel | Tiền đạo | 18 | |
| Domingos Muxito | Tiền đạo | 16 | |
| 19 | Tommy Peixoto | Tiền đạo | 17 |
