Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Spartak Moscow 2
🌍 Russia · 🏟️ Futbol'noe pole 4 Akademiya Spartak im. F. Cherenkova (4,000 chỗ) · 👔 HLV D. Kombarov
Thống kê mùa giải
28
13
5
10
42
32
11
Phong độ: BTTBBHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 54 | D. Lukin | Thủ môn | 18 |
| 95 | D. Melnik | Thủ môn | 19 |
| 86 | I. Tikhomirov | Thủ môn | 20 |
| 96 | Z. Chushkin | Hậu vệ | 17 |
| 57 | N. Dergach | Hậu vệ | 17 |
| 71 | A. Dobroditskiy | Hậu vệ | 18 |
| 41 | D. Kuroshev | Hậu vệ | 21 |
| 83 | M. Kuznetsov | Hậu vệ | 17 |
| 84 | A. Nosachev | Hậu vệ | 18 |
| 69 | I. Ivarlak | Tiền vệ | 16 |
| 92 | N. Kobylin | Tiền vệ | 18 |
| 75 | A. Kondoyanidi | Tiền vệ | 18 |
| 63 | Y. Melnikov | Tiền vệ | 18 |
| 40 | I. Sorokin | Tiền vệ | 17 |
| 70 | M. Vysochenko | Tiền vệ | 17 |
| 76 | N. Kochanov | Tiền đạo | 17 |
| 24 | Nikita Massalyga | Tiền đạo | 18 |
| 78 | P. Pelevin | Tiền đạo | 17 |
| 34 | G. Rykov | Tiền đạo | 18 |
| 65 | D. Shopin | Tiền đạo | 18 |
| 89 | V. Solopov | Tiền đạo | 18 |
| 73 | V. Tsygankov | Tiền đạo | 17 |
| 79 | D. Zhitnikov | Tiền đạo | 18 |
