Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Yenisey II
🌍 Russia · 🏟️ Central'nyj Stadion (32,500 chỗ) · 👔 HLV A. Kishinevskiy
Thống kê mùa giải
28
6
7
15
28
58
5
Phong độ: THBTBHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 86 | D. Serdyukov | Thủ môn | 19 |
| 83 | D. Ambrosenok | Hậu vệ | 19 |
| 74 | A. Chulkov | Hậu vệ | 21 |
| 78 | A. Egorov | Hậu vệ | 25 |
| 25 | V. Kravtsov | Hậu vệ | 19 |
| 59 | A. Ostrovskiy | Hậu vệ | 19 |
| 58 | A. Pokrovskiy | Hậu vệ | 19 |
| 46 | B. Ruppel | Hậu vệ | 19 |
| 66 | A. Yudin | Hậu vệ | 22 |
| 54 | E. Gololobov | Tiền vệ | 19 |
| 51 | D. Livanov | Tiền vệ | 19 |
| 39 | I. Mamavko | Tiền vệ | 23 |
| 84 | I. Maryasov | Tiền vệ | 19 |
| 95 | I. Oborocha | Tiền vệ | 19 |
| 57 | E. Shupyakov | Tiền vệ | 18 |
| 97 | V. Skavysh | Tiền vệ | 28 |
| 81 | D. Tashov | Tiền vệ | 22 |
| 92 | A. Gubanov | Tiền đạo | 19 |
| 69 | I. Lapitsky | Tiền đạo | 18 |
| 71 | K. Porshunov | Tiền đạo | 18 |
| 45 | A. Shuvalov | Tiền đạo | 17 |
| 71 | N. Terpugov | Tiền đạo | 19 |
| Zakhar Terpugov | Tiền đạo | 21 |