Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

South Africa W
🌍 South-Africa · 📅 Thành lập 1991 · 🏟️ UJ Soweto Campus (8,000 chỗ) · 👔 HLV D. Ellis
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | A. Dlamini | Thủ môn | 33 |
| 21 | K. Moletsane | Thủ môn | 28 |
| 1 | K. Swart | Thủ môn | 31 |
| 3 | B. Gamede | Hậu vệ | 26 |
| A. Hadebe | Hậu vệ | 21 | |
| 15 | R. Jane | Hậu vệ | 33 |
| 5 | F. Magama | Hậu vệ | 23 |
| A. Maponya | Hậu vệ | 26 | |
| 13 | B. Mbane | Hậu vệ | 35 |
| 19 | L. Mhlongo | Hậu vệ | 23 |
| K. Pila | Hậu vệ | 26 | |
| 2 | Lebogang Ramalepe | Hậu vệ | 33 |
| 6 | N. Cesane | Tiền vệ | 25 |
| 7 | K. Dhlamini | Tiền vệ | 24 |
| 18 | S. Holweni | Tiền vệ | 24 |
| Alexa Ludwig Isabella | Tiền vệ | 23 | |
| 8 | H. Magaia | Tiền vệ | 31 |
| 22 | A. Motau | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Nonhlanhla Mthandi | Tiền vệ | 30 |
| 11 | T. Kgatlana | Tiền đạo | 29 |
| N. Majiya | Tiền đạo | 21 | |
| 10 | L. Motlhalo | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Zoe October | Tiền đạo | 18 |
| 9 | G. Salgado | Tiền đạo | 27 |