Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Burkina Faso W
🌍 Burkina-Faso · 👔 HLV P. Sawadogo
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| N. Dabilgou | Thủ môn | 30 | |
| A. Korogo | Thủ môn | 26 | |
| F. Ouedraogo | Thủ môn | ||
| A. Belem | Hậu vệ | 21 | |
| R. Koudougou | Hậu vệ | 22 | |
| C. Millogo | Hậu vệ | 28 | |
| Assanatou Nako | Hậu vệ | 28 | |
| E. Soulier | Hậu vệ | ||
| M. Rouamba | Hậu vệ | 23 | |
| S. Sam | Hậu vệ | 20 | |
| S. Sow | Hậu vệ | 30 | |
| M. Traore | Hậu vệ | 24 | |
| S. Zida | Hậu vệ | ||
| D. Zongo | Hậu vệ | 25 | |
| E. Goungounga | Tiền vệ | ||
| D. Guira | Tiền vệ | 17 | |
| N. A. Kabre | Tiền vệ | 21 | |
| Felicite Kafando | Tiền vệ | 30 | |
| J. Nana | Tiền vệ | 25 | |
| J. Ouoba | Tiền vệ | ||
| Gloria Zongo | Tiền vệ | ||
| M. Compaore | Tiền đạo | 28 | |
| A. Congo | Tiền đạo | 21 | |
| B. Sawadogo | Tiền đạo | 27 | |
| R. Sawadogo | Tiền đạo | 23 | |
| Fadiratou Tarnagda | Tiền đạo | 27 |