Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Singapore
🌍 Singapore · 📅 Thành lập 1892 · 🏟️ Bishan Stadium (10,000 chỗ) · 👔 HLV T. Ogura
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | S. Buhari | Thủ môn | 33 |
| 23 | R. Khairullah | Thủ môn | 31 |
| 1 | I. Mahbud | Thủ môn | 35 |
| 4 | N. Abdullah | Hậu vệ | 24 |
| 5 | A. A. Bin Azmi | Hậu vệ | 29 |
| 17 | Irfan Fandi | Hậu vệ | 28 |
| 2 | I. Najeeb | Hậu vệ | 26 |
| 3 | R. Stewart | Hậu vệ | 25 |
| 3 | R. Suhaimi | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Z. Suzliman | Hậu vệ | 27 |
| 15 | L. Tan | Hậu vệ | 28 |
| 28 | S. Akbar | Tiền vệ | 26 |
| 21 | S. Baharudin | Tiền vệ | 34 |
| 22 | J. Chew | Tiền vệ | 25 |
| 20 | J. Emaviwe | Tiền vệ | 24 |
| 14 | H. Harun | Tiền vệ | 35 |
| 11 | G. Kweh | Tiền vệ | 25 |
| 18 | J. Mahler | Tiền vệ | 25 |
| 6 | K. Nakamura | Tiền vệ | 29 |
| 8 | S. Shahiran | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Song Ui-Young | Tiền vệ | 32 |
| 13 | H. Stewart | Tiền vệ | 24 |
| 16 | H. Syahin | Tiền vệ | 27 |
| 20 | S. Anuar | Tiền đạo | 34 |
| 19 | Ilhan Fandi | Tiền đạo | 23 |
| 7 | N. Mao | Tiền đạo | 17 |
| 10 | F. Zulkifli | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Ikhsan Fandi | Tiền đạo | 26 |