Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Vietnam
🌍 Việt Nam · 📅 Thành lập 1962 · 🏟️ Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium) (20,250 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Đặng Văn Lâm | Thủ môn | 32 |
| X. S. Ngo | Thủ môn | 28 | |
| 1 | F. Nguyen | Thủ môn | 33 |
| 21 | Trần Trung Kiên | Thủ môn | 22 |
| 20 | Bùi Hoàng Việt Anh | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Đỗ Duy Mạnh | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Đoàn Văn Hậu | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Le Ngoc Bao | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Nguyen Nhat Minh | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Nguyễn Văn Vĩ | Tiền vệ | 27 |
| 13 | J. Pendant | Hậu vệ | 28 |
| 17 | Pham Gia Hung | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Phạm Xuân Mạnh | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Đình Trọng Trần | Hậu vệ | 28 |
| 10 | Hêndrio | Tiền vệ | 31 |
| 11 | Khuất Văn Khang | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Lê Phạm Thành Long | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Nguyễn Hai Long | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Nguyễn Hoàng Đức | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Nguyễn Quang Hải | Tiền vệ | 28 |
| 15 | T. A. Truong | Tiền vệ | 26 |
| 22 | Nguyen Tran Viet Cuong | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Phạm Tuấn Hải | Tiền đạo | 27 |
| 12 | Rafaelson | Tiền đạo | 28 |