Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sheriff Tiraspol
🌍 Moldova · 📅 Thành lập 1997 · 🏟️ Bolshaya Sportivnaya Arena (13,460 chỗ) · 👔 HLV M. Karoglan
Thống kê mùa giải
4
1
0
3
7
9
1
Phong độ: TBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | N. Cebotari | Thủ môn | 28 |
| 21 | I. Dyulgerov | Thủ môn | 26 |
| 12 | R. Josan | Thủ môn | 18 |
| 1 | E. Tîmbur | Thủ môn | 28 |
| 15 | B. Ciss | Hậu vệ | 22 |
| 30 | A. Egupov | Hậu vệ | 18 |
| 35 | B. Fomba | Hậu vệ | 26 |
| 29 | S. Magassouba | Hậu vệ | 21 |
| 22 | Miguel Mota | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Rai | Hậu vệ | 25 |
| 4 | N. Swen | Hậu vệ | 21 |
| 20 | R. Twumasi | Hậu vệ | 19 |
| 32 | E. Afetse | Tiền vệ | 19 |
| I. Buzadji | Tiền vệ | ||
| 30 | I. Ciobanu | Tiền vệ | 20 |
| 16 | D. Danu | Tiền vệ | 23 |
| 24 | D. Forov | Tiền vệ | 21 |
| 70 | E. Ivanov | Tiền vệ | 19 |
| 42 | K. Loukou | Tiền vệ | 20 |
| 26 | D. Klas | Tiền vệ | 24 |
| 99 | S. Koné | Tiền vệ | 23 |
| 37 | J. Modelo | Hậu vệ | 21 |
| 17 | V. Nihaev | Tiền vệ | 26 |
| 76 | A. Përgjoni | Tiền vệ | 23 |
| 19 | J. Asprilla | Tiền đạo | 22 |
| 55 | V. Ciumasu | Tiền đạo | 20 |
| 27 | V. Cozma | Tiền vệ | 20 |
| 7 | V. Fratea | Tiền vệ | 22 |
| 9 | V. Lupascu | Tiền đạo | 20 |
| 77 | J. Pineda | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Sapata | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Zé Flores | Tiền vệ | 26 |