Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shakhtar Donetsk U19
🌍 Ukraine · 🏟️ CS Shakhtar (1,000 chỗ) · 👔 HLV O. Ratulutra
Thống kê mùa giải
30
26
1
3
99
28
14
Phong độ: TTTBTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | R. Bahlai | Thủ môn | 16 |
| 12 | A. Nedozymovannyi | Thủ môn | 17 |
| 48 | Denys Tvardovskyi | Thủ môn | 22 |
| 3 | Y. Mylokost | Hậu vệ | 16 |
| 15 | M. Reshetnikov | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Y. Dankovskyi | Hậu vệ | 17 |
| 2 | Anton Drozd | Hậu vệ | 17 |
| 11 | V. Halonskyi | Hậu vệ | 18 |
| 4 | O. Bashmarin | Hậu vệ | 19 |
| 13 | M. Sheleketa | Hậu vệ | 17 |
| 11 | D. Strilchuk | Hậu vệ | 17 |
| 15 | N. Kalyuzhnyi | Hậu vệ | 16 |
| 6 | D. Davydenko | Tiền vệ | 17 |
| 8 | V. Bundash | Tiền vệ | 18 |
| 16 | D. Smetana | Tiền vệ | 18 |
| 18 | O. Sereda | Tiền vệ | 16 |
| 11 | Y. Harmash | Tiền vệ | 18 |
| 24 | V. Tsukanov | Tiền vệ | 19 |
| 19 | B. Tryfanenko | Tiền vệ | 18 |
| I. Dabo | Tiền đạo | 20 | |
| M. Slipchuk | Tiền đạo | 18 | |
| 20 | D. Petruk | Tiền đạo | 17 |
| 9 | O. Lomaha | Tiền đạo | 18 |
| 19 | O. Yushchenko | Tiền đạo | 20 |