Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dynamo Kyiv U19
🌍 Lithuania · 🏟️ NTB Dynamo 5 (504 chỗ) · 👔 HLV I. Kostyuk
Thống kê mùa giải
30
23
7
0
87
17
17
Phong độ: TTTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 71 | V. Surkis | Thủ môn | 19 |
| 1 | A. Somka | Thủ môn | 18 |
| 11 | K. Hubenko | Hậu vệ | 18 |
| 6 | N. Ivaskiv | Hậu vệ | 17 |
| 4 | D. Ohorodnik | Hậu vệ | 17 |
| 16 | D. Panimash | Hậu vệ | 17 |
| 2 | O. Rybak | Hậu vệ | 18 |
| 34 | V. Zakharchenko | Hậu vệ | 19 |
| 3 | D. Dekhtiar | Tiền vệ | 18 |
| 20 | A. Fedorenko | Tiền vệ | 17 |
| 14 | P. Lyusin | Tiền vệ | 18 |
| 30 | M. Romaniuk | Tiền vệ | 17 |
| 7 | I. Andreyko | Tiền đạo | 17 |
| 21 | A. Bekerskyi | Tiền đạo | 17 |
| 23 | V. Chalyi | Tiền đạo | 16 |
| 17 | M. Hrodzinskyi | Tiền đạo | 17 |
| 19 | V. Lobko | Tiền đạo | 19 |
| 25 | A. Martyniuk | Tiền đạo | 15 |
| 70 | B. Redushko | Tiền đạo | 18 |
| O. Savane | Tiền đạo | 18 | |
| 13 | D. Yurchenko | Tiền đạo | 16 |
| D. Zhdanov | Tiền đạo | 19 |
