Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Senegal W
🌍 Senegal · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ North Harbour Stadium (25,350 chỗ) · 👔 HLV M. Cissé
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
2
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Khady Faye | Thủ môn | 21 |
| 23 | Adji Ndiaye | Thủ môn | 19 |
| 1 | Tening Sene | Thủ môn | 35 |
| 2 | M. Babou | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Anta Dembele | Hậu vệ | 31 |
| 15 | Fatoumata Drame | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Aissatou Fall | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Wolimata Ndiaye | Hậu vệ | 21 |
| 8 | M. Sow | Hậu vệ | 33 |
| 10 | Ndeye Diakhate | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Sadigatou Diallo | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Korka Fall | Tiền vệ | 35 |
| 18 | Meta Kande | Tiền vệ | 23 |
| 24 | Dieynaba Ndaw | Tiền vệ | 22 |
| 26 | S. Pene | Tiền vệ | 19 |
| 12 | Safietou Sagna | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Bineta Seck | Tiền vệ | 27 |
| 17 | K. Badio | Tiền đạo | |
| 22 | Pascaline Bassene | Tiền đạo | 22 |
| 21 | Ndeye Casset | Tiền đạo | 22 |
| 7 | M. Diop | Tiền đạo | 31 |
| 6 | S. Mbengue | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Nguenar Ndiaye | Tiền đạo | 30 |
| 13 | Adama Sane | Tiền đạo | 20 |