Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kenya W
🌍 Kenya · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Ulinzi Sports Complex (7,500 chỗ)
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | L. Awuor | Thủ môn | 26 |
| 18 | A. Kundu | Thủ môn | 29 |
| 1 | V. Shiyonzo | Thủ môn | |
| 5 | L. Andiema | Hậu vệ | |
| 3 | V. Makokha | Hậu vệ | 26 |
| 24 | E. Mango | Hậu vệ | 32 |
| 4 | M. Nthambi | Hậu vệ | |
| 13 | E. Ochaka | Hậu vệ | 17 |
| 22 | E. Shilwatso | Hậu vệ | |
| 21 | F. Adhiambo | Tiền vệ | |
| 8 | M. Amunyolet | Tiền vệ | |
| 20 | R. Ingosi | Tiền vệ | |
| 14 | S. Nambengele | Tiền vệ | |
| 6 | L. Nyarinda | Tiền vệ | 25 |
| 12 | M. Airo | Tiền đạo | 26 |
| 11 | N. Ann | Tiền đạo | 23 |
| 9 | T. Engesha | Tiền đạo | 28 |
| 2 | Mwanalima Jereko | Tiền đạo | 28 |
| 16 | A. Madalina | Tiền đạo | |
| 17 | E. Mukhwana | Tiền đạo | |
| 19 | V. Wanyonyi | Tiền đạo | 26 |
| 15 | V. Nekesa | Tiền đạo | 19 |
| 7 | S. Opisa | Tiền đạo | |
| 10 | M. Serenge | Tiền đạo | 18 |