Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Saue
🌍 Estonia · 📅 Thành lập 1998 · 🏟️ Laagri kunstmuru (1,000 chỗ) · 👔 HLV E. Liiv
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
6
5
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Kotter | Thủ môn | 29 | |
| E. Sternfeld | Thủ môn | 43 | |
| J. Järvelaid | Hậu vệ | 43 | |
| I. Nuuma | Hậu vệ | 40 | |
| M. Pley | Hậu vệ | 36 | |
| K. Ploompuu | Hậu vệ | 35 | |
| M. Põldroos | Hậu vệ | 36 | |
| R. Selge | Hậu vệ | 43 | |
| S. Suppi | Hậu vệ | 34 | |
| R. Tammela | Hậu vệ | 36 | |
| U. Timusk | Hậu vệ | 39 | |
| A. Alaväli | Tiền vệ | 34 | |
| L. Esko | Tiền vệ | 38 | |
| H. Heinsalu | Tiền vệ | 35 | |
| M. Jõesaar | Tiền vệ | 31 | |
| J. Koit | Tiền vệ | 40 | |
| V. Lambin | Tiền vệ | 31 | |
| P. Seppel | Tiền vệ | 33 | |
| T. Tiks | Tiền vệ | 52 | |
| S. Avingo | Tiền đạo | 36 | |
| S. Rätsep | Tiền đạo | 42 | |
| C. Sõlg | Tiền đạo | 40 |