Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Saburtalo II
🌍 Georgia · 👔 HLV G. Nergadze
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
4
4
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | S. Botchorishvili | Thủ môn | 21 |
| 1 | T. Megrelishvili | Thủ môn | 25 |
| 25 | A. Amisulashvili | Hậu vệ | 18 |
| 30 | N. Bochorishvili | Hậu vệ | 17 |
| 27 | G. Chanturia | Hậu vệ | 18 |
| G. Gabrichidze | Hậu vệ | ||
| 3 | T. Gobeshia | Hậu vệ | 20 |
| 2 | G. Gogsadze | Hậu vệ | 19 |
| 15 | G. Kukalia | Hậu vệ | 21 |
| 36 | S. Kverenchkhiladze | Hậu vệ | 21 |
| 4 | T. Mamporia | Hậu vệ | 19 |
| 28 | G. Ambrosidze | Tiền vệ | 21 |
| 6 | N. Dadiani | Tiền vệ | 21 |
| 11 | T. Khechikashvili | Tiền vệ | 19 |
| 40 | C. Labadze | Tiền vệ | 21 |
| 33 | S. Murvanidze | Tiền vệ | 18 |
| 10 | N. Sikharulashvili | Tiền vệ | 22 |
| 38 | S. Tsamalashvili | Tiền vệ | 22 |
| 30 | Z. Tsamalashvili | Tiền vệ | 21 |
| 34 | N. Ustiashvili | Tiền vệ | 18 |
| 29 | T. Akhvlediani | Tiền đạo | 26 |
| 7 | D. Gogilashvili | Tiền đạo | 18 |
| 22 | G. Khachidze | Tiền đạo | 20 |
| 21 | D. Kvartskhava | Tiền đạo | 19 |
| 10 | D. Mikaia | Tiền đạo | 20 |