Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kolkheti Khobi
🌍 Georgia · 📅 Thành lập 1936 · 🏟️ Tsentraluri Stadioni (12,000 chỗ) · 👔 HLV G. Gigatadze
Thống kê mùa giải
30
8
5
17
36
60
4
Phong độ: HBBTBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | T. Dvali | Thủ môn | 19 |
| 24 | Z. Gelashvili | Thủ môn | 33 |
| 1 | G. Kulua | Thủ môn | 28 |
| 14 | Luka Mikaia | Thủ môn | 24 |
| 37 | A. Akondo | Hậu vệ | 25 |
| N. Beburia | Hậu vệ | 18 | |
| 2 | M. Gergaia | Hậu vệ | 18 |
| 27 | L. Gogenia | Hậu vệ | 34 |
| S. Kiria | Hậu vệ | 18 | |
| B. Mirtskhulava | Hậu vệ | 17 | |
| 22 | G. Mirzoevi | Hậu vệ | 24 |
| 16 | Giorgi Tevzadze | Hậu vệ | 29 |
| N. Torchinava | Hậu vệ | 18 | |
| 23 | N. Gabelaia | Tiền vệ | 25 |
| 21 | L. Jghamaia | Tiền vệ | 30 |
| L. Khurtsilava | Tiền vệ | 17 | |
| Z. Kobakhidze | Tiền vệ | 18 | |
| 33 | L. Mepishvili | Tiền vệ | 34 |
| 7 | T. Pipia | Tiền vệ | 23 |
| 30 | R. Salukvadze | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Z. Tchanturidze | Tiền vệ | 34 |
| S. Vartagava | Tiền vệ | 17 | |
| 17 | V. Abakelia | Tiền đạo | 21 |
| 10 | G. Tchedia | Tiền đạo | 37 |