Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rothes
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 1938 · 🏟️ MacKessack Park (2,700 chỗ) · 👔 HLV R. Jack
Thống kê mùa giải
34
1
4
29
33
134
1
Phong độ: BBBBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 28 | S. Black | Thủ môn | 26 |
| 1 | J. Robertson | Thủ môn | 19 |
| 21 | M. MacKinnon | Thủ môn | 25 |
| 2 | R. Williamson | Hậu vệ | 19 |
| 22 | A. Skinner | Hậu vệ | 31 |
| J. Dawson | Hậu vệ | 18 | |
| 14 | S. Mutch | Hậu vệ | 24 |
| 11 | H. Kendrick | Hậu vệ | 18 |
| R. Urquhart | Hậu vệ | 20 | |
| 11 | J. Thomson | Tiền vệ | 24 |
| A. MacKenzie | Tiền vệ | 35 | |
| 7 | R. Lean | Tiền vệ | 21 |
| G. MacDonald | Tiền vệ | 24 | |
| 8 | M. McConachie | Tiền vệ | 19 |
| 6 | O. Alexander | Tiền vệ | 19 |
| 10 | T. Brady | Tiền vệ | 23 |
| 9 | R. Logan | Tiền vệ | 24 |
| 3 | S. Rothnie | Tiền vệ | 17 |
| 17 | D. Boyce | Tiền vệ | 21 |
| 15 | T. Thain | Tiền vệ | 23 |
| 10 | D. Fraser | Tiền vệ | 17 |
| 18 | L. McDade | Tiền vệ | 24 |
| G. McNab | Tiền vệ | 37 | |
| 4 | B. Mitchell | Tiền vệ | 19 |
| 16 | G. Shand | Tiền vệ | 17 |
| 16 | S. Adams | Tiền đạo | 18 |
| K. Shepherd | Tiền đạo | 20 | |
| 10 | R. Duncan | Tiền đạo | 19 |
| 5 | Jordan Laidlaw | Hậu vệ | 28 |