Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Huntly
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 1928 · 🏟️ Christie Park (1,800 chỗ) · 👔 HLV C. Charlesworth
Thống kê mùa giải
34
11
10
13
46
43
8
Phong độ: TBBHTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | G. Ritchie | Thủ môn | 19 |
| 23 | Calum Brodie | Thủ môn | 28 |
| 23 | E. Wills | Thủ môn | 19 |
| 1 | L. Wilson | Thủ môn | 29 |
| 3 | Zander Jack | Hậu vệ | 34 |
| 4 | G. McNaughton | Hậu vệ | 27 |
| 5 | M. Clark | Hậu vệ | 31 |
| 15 | L. Crosbie | Hậu vệ | 24 |
| 14 | R. Fraser | Hậu vệ | 24 |
| 17 | K. Watson | Hậu vệ | 19 |
| 14 | J. Gauld | Hậu vệ | 23 |
| 2 | J. Connelly | Hậu vệ | 24 |
| A. Thoirs | Tiền vệ | 37 | |
| 11 | C. Murray | Tiền vệ | 29 |
| 12 | C. Youngson | Tiền vệ | 27 |
| 7 | S. Logan | Tiền vệ | 20 |
| 6 | C. Heslop | Tiền vệ | 24 |
| 21 | D. Robertson | Tiền vệ | 20 |
| 19 | O. Morris | Tiền vệ | 21 |
| 9 | S. Robertson | Tiền vệ | 28 |
| 16 | B. Allen | Tiền vệ | 28 |
| J. Michie | Tiền vệ | 35 | |
| 18 | M. Wallace | Tiền vệ | 27 |
| 8 | R. Sewell | Tiền vệ | 27 |
| 20 | A. Matczak | Tiền đạo | 21 |
| 10 | A. Grant | Tiền đạo | 27 |
| 3 | J. Robb |