Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rostov U19
🌍 Russia
Thống kê mùa giải
30
15
8
7
48
29
16
Phong độ: TTHTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 67 | G. Ignatov | Hậu vệ | 20 |
| 39 | M. Radchenko | Hậu vệ | 18 |
| 87 | A. Langovich | Hậu vệ | 22 |
| 68 | S. Tveritnev | Hậu vệ | 17 |
| 62 | I. Komarov | Tiền vệ | 22 |
| 43 | A. Bondar | Tiền vệ | 19 |
| 88 | M. Kovalkov | Tiền vệ | 21 |
| 51 | Aleksey Koltakov | Tiền vệ | 20 |
| I. Melikov | Tiền vệ | 19 | |
| 97 | Ilya Zubenko | Tiền vệ | 19 |
| 69 | E. Golenkov | Tiền đạo | 26 |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo | 20 |