Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Radchenko
🌍 Russia · 🎂 18 tuổi · 📏 178 · ⚖️ 71
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Second Giải – Group 1 | Rostov II | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Ngoại hạng | FC Rostov | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Rostov II