Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Reddis
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadio Camp Nou Municipal (4,847 chỗ) · 👔 HLV Marc Carrasco
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | A. Pacheco | Thủ môn | 19 |
| 13 | D. Parra Bove | Thủ môn | 25 |
| 1 | Pepo Campanera | Thủ môn | 25 |
| 19 | A. Alarcon | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Alberto Benito | Hậu vệ | 33 |
| 23 | S. Casals | Hậu vệ | 28 |
| 24 | P. Fernandez | Hậu vệ | 21 |
| 3 | P. Fernandez | Hậu vệ | 22 |
| 21 | R. Melo | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Lluis Recasens | Hậu vệ | 23 |
| 16 | R. Ronda Gabande | Hậu vệ | 20 |
| 8 | Ramón Folch | Tiền vệ | 36 |
| 6 | M. Grau | Tiền vệ | 22 |
| 22 | M. U. Martorell | Tiền vệ | 23 |
| 14 | S. Toscano | Tiền vệ | 30 |
| 11 | F. Carbia | Tiền đạo | 33 |
| 9 | J. Ramon | Tiền đạo | 29 |
| 17 | A. Serrano | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Kenneth Soler | Tiền đạo | 24 |
| 18 | J. Torrents | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Ricardo Vaz | Tiền đạo | 31 |
| 7 | Xavi Jaime | Tiền đạo | 30 |
