Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Real Valladolid II
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Campo 1 Anexos del José Zorrilla hierba natural (1,500 chỗ) · 👔 HLV Júlio Baptista
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Samuel Fernández | Thủ môn | 18 | |
| Hugo Wauthier | Thủ môn | 19 | |
| Gabriel Rodríguez | Hậu vệ | 20 | |
| Alejandro Galdeano | Hậu vệ | 18 | |
| João Miranda | Hậu vệ | 20 | |
| 32 | A. Șerban | Hậu vệ | 22 |
| Adri Gómez | Hậu vệ | 23 | |
| 2 | Yaguito | Hậu vệ | 20 |
| 33 | Iago Parente | Hậu vệ | 19 |
| 32 | Koke | Hậu vệ | 20 |
| Aranda | Hậu vệ | 19 | |
| Diego Arconada | Hậu vệ | 19 | |
| 29 | Iván Garriel | Hậu vệ | 20 |
| Sergio Esteban | Tiền vệ | 21 | |
| Pascu | Tiền vệ | 18 | |
| Yago San Miguel Diéguez | Tiền vệ | 19 | |
| César Porras Delgado | Tiền vệ | 19 | |
| 34 | Mario Maroto | Tiền vệ | 22 |
| Juan Murcia | Tiền vệ | 18 | |
| 38 | I. Alani | Tiền vệ | 19 |
| M. Ensebaev | Tiền vệ | 20 | |
| Iker Ivorra | Tiền vệ | 21 | |
| 29 | Adrian Arnuncio | Tiền đạo | 18 |
| Raúl González | Tiền đạo | 19 | |
| 41 | Xavier Moreno Hernández | Tiền đạo | 21 |
| Hugo San | Tiền đạo | 20 | |
| Hugo Calvo | Tiền đạo | 18 | |
| Ãngel Carvajal | Tiền đạo | 21 | |
| Jorge Delgado | Tiền đạo | 23 | |
| Sergio Neira | Tiền đạo | 20 |
