Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Leganés II
🌍 Tây Ban Nha · 🏟️ Estadio Anexo Butarque (2,000 chỗ) · 👔 HLV Luis Cembranos
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Javi Garrido | Thủ môn | 22 |
| 37 | B. Auguste | Hậu vệ | 19 |
| 32 | S. Fernandez | Hậu vệ | 21 |
| 27 | S. Imigene | Hậu vệ | 20 |
| 33 | Marco Leiton Arcos | Hậu vệ | 19 |
| 28 | L. Macazaga | Hậu vệ | 18 |
| 27 | Noe Perez | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Alex Sibacha | Hậu vệ | 21 |
| 47 | Modou Ndiaye | Tiền vệ | 21 |
| 34 | R. Camara | Tiền vệ | |
| 7 | J. Fernandez | Tiền vệ | 20 |
| Hugo Garcia | Tiền vệ | 23 | |
| 8 | Rodri Gomez | Tiền vệ | 22 |
| 43 | J. Herrero | Tiền vệ | 20 |
| 36 | M. Leiva | Tiền vệ | 20 |
| 48 | G. Rodriguez | Tiền vệ | 19 |
| 18 | C. Munoz | Tiền đạo | 20 |
| 30 | Sule | Tiền đạo | 19 |
