Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Racing Louisville W
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2020 · 🏟️ Lynn Family Stadium (15,304 chỗ) · 👔 HLV C. Holly
Thống kê mùa giải
27
10
7
10
36
40
6
Phong độ: BBTTHHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | J. Bloomer | Thủ môn | 28 |
| 30 | E. Floyd | Thủ môn | 21 |
| 1 | M. Prohaska | Thủ môn | 23 |
| 23 | M. Blackburn | Hậu vệ | 22 |
| 19 | A. Kalitta | Hậu vệ | 22 |
| 15 | M. Gacioch | Hậu vệ | 22 |
| 5 | E. Jean | Hậu vệ | 28 |
| 12 | Q. McMahon | Hậu vệ | 23 |
| 2 | L. Milliet | Hậu vệ | 29 |
| 8 | C. Petersen | Hậu vệ | 28 |
| 3 | A. Wright | Hậu vệ | 33 |
| 26 | T. Kornieck | Tiền vệ | 27 |
| 10 | M. Hodge | Tiền vệ | 24 |
| 22 | N. Mitchell | Tiền vệ | 22 |
| 4 | Makenna Morris | Tiền vệ | 23 |
| 20 | K. O'Kane | Tiền vệ | 23 |
| 9 | K. Fischer | Tiền đạo | 25 |
| 6 | E. Hase | Tiền đạo | 23 |
| 21 | R. Hill | Tiền đạo | 30 |
| 16 | M. Lardner | Tiền đạo | 23 |
| 88 | A. McKeen | Tiền đạo | 17 |
| 13 | E. Sears | Tiền đạo | 24 |
| 42 | S. Weber | Tiền đạo | 22 |
| 11 | T. White | Tiền đạo | 21 |