Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Angel City W
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2022 · 🏟️ BMO Stadium (22,937 chỗ) · 👔 HLV F. Coombe
Thống kê mùa giải
26
7
6
13
31
41
4
Phong độ: BBHBBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 19 | A. Anderson | Thủ môn | 24 |
| 30 | F. Nguyen | Thủ môn | 22 |
| 13 | H. G. Seabert | Thủ môn | 30 |
| 4 | Karsyn Cherry | Hậu vệ | 22 |
| 11 | S. Gorden | Hậu vệ | 33 |
| 3 | S. KIng | Hậu vệ | 20 |
| 25 | S. Mattice | Hậu vệ | 23 |
| 6 | E. Sams | Hậu vệ | 26 |
| 15 | E. Shores | Hậu vệ | 21 |
| 20 | G. Thompson | Hậu vệ | 19 |
| 8 | Ary Borges | Tiền vệ | 26 |
| 16 | C. Lageyre | Tiền vệ | 22 |
| 12 | Maiara Niehues | Tiền vệ | 21 |
| 14 | N. Martin | Tiền vệ | 27 |
| 99 | T. Suarez | Tiền vệ | 20 |
| 9 | C. Phair | Tiền đạo | 18 |
| 24 | P. Chilufya | Tiền đạo | 26 |
| 10 | C. Emslie | Tiền vệ | 31 |
| 18 | J. Endo | Tiền đạo | 25 |
| 32 | S. Jónsdóttir | Tiền đạo | 24 |
| 37 | R. Reed | Tiền đạo | 24 |
| 17 | A. Sentnor | Tiền vệ | 21 |
| 33 | R. Tiernan | Tiền đạo | 22 |