Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pyramids FC
🌍 Egypt · 🏟️ 30 June Air Defence Stadium (30,000 chỗ) · 👔 HLV T. Gonias
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ahmed El Shenawy | Thủ môn | 34 |
| 28 | M. Gad | Thủ môn | 27 |
| 16 | Z. Haithem | Thủ môn | |
| 24 | Khaled Mohamed Awad | Hậu vệ | 22 |
| 15 | M. Chibi | Hậu vệ | 32 |
| 34 | Eyad El Askalany | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Osama Galal | Hậu vệ | 28 |
| 29 | Karim Hafez | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Mahmoud Marei | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Ahmed Samy | Hậu vệ | 33 |
| 23 | T. Alaa | Tiền vệ | 23 |
| 23 | Ahmed Atef Otta | Tiền vệ | 23 |
| 18 | W. El Karti | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Abdalla El Said | Tiền vệ | 40 |
| 35 | Ahmed Fawzi | Tiền vệ | 23 |
| 33 | H. Hamdan | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Mohanad Lasheen | Tiền vệ | 29 |
| 27 | Nasser Maher | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Youssef Obama | Tiền vệ | 30 |
| 77 | Mahmoud Saber | Tiền vệ | 24 |
| 25 | O. Al Fakhouri | Tiền đạo | 19 |
| 32 | Ewerton | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Mostafa Fathi | Tiền đạo | 31 |
| 19 | Marwan Hamdy | Tiền đạo | 29 |
| 14 | Emad Mayhoub | Tiền đạo | 24 |
| 35 | Pascal Phiri | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Mahmoud Zalaka | Tiền đạo | 26 |
| 30 | Mostafa Zico | Tiền đạo | 28 |
