Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Portmore United
🌍 Jamaica · 🏟️ Anthony Spaulding Sports Complex (2,200 chỗ) · 👔 HLV P. Williams
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 32 | Daniel Russell | Thủ môn | 24 |
| 13 | Benjamin Williams | Thủ môn | 26 |
| 23 | Okelo Howard | Hậu vệ | 23 |
| 8 | Akeem Mullings | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Clayton Peck | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Emelio Rousseau | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Steven Young | Hậu vệ | 24 |
| 12 | J. Brown | Tiền vệ | 29 |
| 29 | Nickoy Gayle | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Romeo Guthrie | Tiền vệ | 26 |
| 26 | R. Howell | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Shande James | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Seigel Knight | Tiền vệ | 29 |
| 91 | Jermie Lynch | Tiền vệ | 34 |
| 13 | M. Reid | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Jahein Rose | Tiền vệ | 22 |
| 3 | R. Small | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Cardel Benbow | Tiền đạo | 30 |
| 14 | Jevaughn Grant | Tiền đạo | |
| 27 | Shacquwell Henry | Tiền đạo | 20 |
| 22 | R. Robinson | Tiền đạo | 24 |
| 16 | O. Russell | Tiền đạo | 24 |
| 24 | Tarick Ximines | Tiền đạo | 21 |