Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cibao
🌍 Dominican-Republic · 👔 HLV Albert Benaiges
Thống kê mùa giải
8
4
1
3
10
9
2
Phong độ: TTTBHBBT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Lloyd | Thủ môn | 42 |
| 22 | K. Mosquera | Hậu vệ | 25 |
| 3 | J. Murillo | Hậu vệ | 34 |
| 24 | G. Peguero | Hậu vệ | 28 |
| 17 | W. Acuña | Tiền vệ | 33 |
| 20 | Jose De La Cruz | Tiền vệ | 24 |
| 19 | Wilman Modesta | Tiền vệ | 29 |
| 13 | J. Roces | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Leonardo Villalba | Tiền vệ | 30 |
| 9 | R. Correa | Tiền đạo | 26 |
| 41 | Julian Gomez | Tiền đạo | 24 |
| L. Lopez | Tiền đạo | 17 | |
| 7 | Yunior Peralta | Tiền đạo | 21 |
| A. Perez | Tiền đạo | 25 | |
| 17 | E. Reyes | Tiền đạo | 21 |
| 22 | Ernesto Trinidad | Tiền đạo | 29 |