Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Plauen
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Vogtlandstadion (12,000 chỗ) · 👔 HLV S. Gören
Thống kê mùa giải
30
18
5
7
52
28
9
Phong độ: TTTTTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Schulze | Thủ môn | 20 | |
| F. Böttcher | Thủ môn | 22 | |
| Jakob Pieles | Thủ môn | 31 | |
| J. Jušić | Hậu vệ | 22 | |
| Tom Ronny Fischer | Hậu vệ | 24 | |
| D. Heinrich | Hậu vệ | 27 | |
| Eric Träger | Hậu vệ | 27 | |
| L. Schulz | Hậu vệ | 21 | |
| Can-Deniz Tanriver | Hậu vệ | 21 | |
| Louis Glaser | Hậu vệ | 22 | |
| K. Walther | Hậu vệ | 26 | |
| Yanick Roney Abayomi | Hậu vệ | 21 | |
| A. Brahaj | Tiền vệ | 24 | |
| K. Andreopoulos | Tiền vệ | 31 | |
| Alexander Morosow | Tiền vệ | 33 | |
| 25 | S. Saftig | Tiền vệ | 23 |
| M. Berkemer | Tiền vệ | 20 | |
| Philipp Heller | Tiền vệ | 21 | |
| D. Gerstmayer | Tiền vệ | 22 | |
| T. Limmer | Tiền vệ | 24 | |
| Tommy Barth | Tiền vệ | 28 | |
| M. Winter | Tiền vệ | 24 | |
| J. Martynets | Tiền đạo | 28 | |
| L. Will | Tiền đạo | 26 | |
| K. Akindele | Tiền đạo | 21 | |
| K. Werner | Tiền đạo | 28 | |
| Luis Werrmann | Tiền đạo | 21 | |
| F. Riedl | Tiền đạo | 22 | |
| P. Kämpfer | Tiền đạo | 22 |
