Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pirmasens
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Sportpark Husterhöhe (10,000 chỗ) · 👔 HLV P. Fischer
Thống kê mùa giải
34
24
6
4
103
43
6
Phong độ: TTBTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | L. Kupper | Thủ môn | 20 |
| 1 | B. Reitz | Thủ môn | 27 |
| 5 | M. Andreas | Hậu vệ | 28 |
| 23 | M. Deho | Hậu vệ | |
| 6 | Y. Griess | Hậu vệ | 29 |
| 17 | M. Grünnagel | Hậu vệ | 29 |
| 21 | T. Kirch | Hậu vệ | |
| 4 | Michael Müller | Hậu vệ | 21 |
| 2 | J. Vogt | Hậu vệ | 25 |
| 39 | K. Buchler | Tiền vệ | |
| 10 | Luka Dimitrijevic | Tiền vệ | 19 |
| 9 | S. Gutmann | Tiền vệ | 21 |
| 27 | Thomas Selensky | Tiền vệ | 24 |
| 19 | N. Wiltz | Tiền vệ | 25 |
| 22 | T. Decker | Tiền đạo | |
| 11 | Marc Erhart | Tiền đạo | 23 |
| 8 | L. Eichhorn | Tiền đạo | 28 |
| 20 | D. Krob | Tiền đạo | 33 |
| Oskar Prokopchuk | Tiền đạo | 20 | |
| 18 | Ousmane Sannoh | Tiền đạo | 20 |