Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Orenburg II
🌍 Ukraine · 🏟️ Stadion Gazovik (10,046 chỗ) · 👔 HLV M. Groshev
Thống kê mùa giải
25
11
10
4
41
24
10
Phong độ: TBTTHTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 75 | Nikolay Tyulenev | Thủ môn | 19 |
| 62 | M. Kalinichev | Hậu vệ | 17 |
| 76 | P. Klinov | Hậu vệ | 20 |
| 25 | S. Oleynik | Hậu vệ | 19 |
| 67 | Y. Pitintsev | Hậu vệ | 19 |
| 34 | S. Zverev | Hậu vệ | 20 |
| 48 | E. Antsiperov | Tiền vệ | 18 |
| 83 | D. Cherkasov | Tiền vệ | 18 |
| 65 | I. Ivashchenko | Tiền vệ | 17 |
| 70 | D. Kapustyanskiy | Tiền vệ | 21 |
| 63 | O. Minatulaev | Tiền vệ | 19 |
| 91 | I. Morozov | Tiền vệ | 20 |
| 80 | M. Pykhcheev | Tiền vệ | 19 |
| 61 | S. Stolbov | Tiền vệ | 22 |
| 93 | A. Zhelannikov | Tiền vệ | 19 |
| 89 | Y. Frolov | Tiền đạo | 17 |
| 58 | D. Polukhin | Tiền đạo | 18 |
| 82 | I. Vsyakikh | Tiền đạo | 17 |