Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Krylya Sovetov II
🌍 Russia · 🏟️ Stadion Metallurg zapasnoe pole (1,500 chỗ) · 👔 HLV D. Shukov
Thống kê mùa giải
25
6
8
11
29
39
3
Phong độ: HBBTBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 61 | D. Beltyukov | Thủ môn | 23 |
| 71 | M. Nedospasov | Thủ môn | 19 |
| 63 | E. Chistyakov | Hậu vệ | 21 |
| 72 | N. Ivlev | Hậu vệ | 20 |
| 33 | A. Lysov | Hậu vệ | 20 |
| 56 | A. Radaev | Hậu vệ | 20 |
| 50 | E. Truntaev | Hậu vệ | 22 |
| 44 | G. Volkov | Hậu vệ | 17 |
| 68 | A. Azbukin | Tiền vệ | 17 |
| 55 | A. Chaly | Tiền vệ | 21 |
| 79 | I. Khugaev | Tiền vệ | 18 |
| 59 | D. Saveljev | Tiền vệ | 17 |
| 70 | S. Sharipov | Tiền vệ | 20 |
| 85 | A. Belikov | Tiền đạo | 17 |
| 97 | F. Bodrov | Tiền đạo | 19 |
| 98 | Nikolay Maksimov | Tiền đạo | 23 |
| 78 | D. Malikov Pavlovich | Tiền đạo | 18 |
| 60 | M. Skorkin | Tiền đạo | 17 |