Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

OH Leuven W
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1990 · 🏟️ King Power at Den Dreef Stadion (12,500 chỗ) · 👔 HLV Arno Van den Abbeel
Thống kê mùa giải
12
4
4
4
13
20
3
Phong độ: HTBHHBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Lammertijn | Thủ môn | 21 |
| 55 | M. Rispens | Thủ môn | 21 |
| 29 | L. Seynhaeve | Thủ môn | 25 |
| 3 | K. Everaerts | Hậu vệ | 23 |
| 21 | F. Hermans | Hậu vệ | 17 |
| 2 | Saar Janssen | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Z. Mertens | Hậu vệ | 24 |
| 4 | V. Nagy | Hậu vệ | 24 |
| 23 | J. Ruymen | Hậu vệ | 17 |
| 25 | L. Veefkind | Hậu vệ | 24 |
| 30 | J. Biesmans | Tiền vệ | 31 |
| 7 | A. Bosteels | Tiền vệ | 21 |
| 16 | K. De Ceuster | Tiền vệ | 16 |
| 22 | N. Neyrinck | Tiền vệ | 16 |
| 11 | I. Papatheodorou | Tiền vệ | 21 |
| 10 | A. Reynders | Tiền vệ | 18 |
| 14 | A. Van Besauw | Tiền vệ | 19 |
| 9 | J. Conijnenberg | Tiền đạo | 22 |
| 26 | I. Dekker | Tiền đạo | 22 |
| 20 | M. Heremans | Tiền đạo | 17 |
| 19 | J. Kuijpers | Tiền đạo | 30 |