Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

I. Papatheodorou
🎂 21 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions Giải Nữ | OH Leuven W | 8 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.53 |
CLB hiện tại: OH Leuven W
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions Giải Nữ | OH Leuven W | 8 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.53 |
CLB hiện tại: OH Leuven W