Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Oeste
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Estádio Municipal de Santana do Parnaíba (4,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
14
5
2
7
10
14
4
Phong độ: TTTHBTBB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gabriel Maschieto | Thủ môn | 21 |
| 44 | Caio Garcez | Hậu vệ | 21 |
| 6 | César | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Gabriel Santos | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Juninho Carioca | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Lucao | Hậu vệ | 28 |
| 3 | G. Mina | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Renato | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Romailson | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Ryan | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Sérgio Raphael | Hậu vệ | 33 |
| 14 | Elilson Correia da Conceição | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Diego Aragão | Tiền vệ | 39 |
| 3 | Grigor | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Carlos Jean | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Léo Ceará | Tiền vệ | 26 |
| 8 | V. Lima | Tiền vệ | 23 |
| 97 | Motta | Tiền vệ | 24 |
| Joao Pedro | Tiền vệ | 21 | |
| 5 | Santiago | Tiền vệ | 19 |
| 7 | L. Alvim Vicente da Silva | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Bruno Santos | Tiền đạo | 22 |
| 25 | Bryam | Tiền đạo | 24 |
| 23 | A. Caires | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Juninho | Tiền đạo | 21 |
| 39 | Kawê | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Matheus Araújo | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Matheus Martins | Tiền đạo | 27 |