Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Neftchi Baku
🌍 Azerbaijan · 📅 Thành lập 1937 · 🏟️ Neftçi Arena (15,000 chỗ) · 👔 HLV S. Abasov
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
2
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | N. Azizov | Thủ môn | 16 |
| 95 | E. Babayev | Thủ môn | 18 |
| 1 | E. Balayev | Thủ môn | 31 |
| 93 | R. Cəfərov | Thủ môn | 22 |
| 81 | M. Hasanov | Thủ môn | 17 |
| 13 | K. Pirić | Thủ môn | 31 |
| 14 | E. Bədəlov | Hậu vệ | 30 |
| 55 | A. Gravillon | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Igor | Hậu vệ | 29 |
| 17 | M. Khachayev | Hậu vệ | 27 |
| 77 | F. Sacko | Hậu vệ | 30 |
| 24 | M. Seck | Hậu vệ | 29 |
| 80 | Aslan Shirinov | Hậu vệ | 20 |
| 20 | E. Abilov | Tiền vệ | 21 |
| 4 | E. Camalov | Tiền vệ | 30 |
| 6 | S. D'Almeida | Tiền vệ | 30 |
| 20 | Klismahn | Tiền vệ | 26 |
| 8 | E. Mahmudov | Tiền vệ | 33 |
| 18 | I. Mathew | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Ryonosuke Ohori | Tiền vệ | 24 |
| 7 | E. Safarov | Tiền vệ | 22 |
| 33 | Breno | Tiền vệ | 27 |
| 28 | A. Curci | Tiền đạo | 23 |
| 11 | I. Faraj | Tiền vệ | 26 |
| 91 | A. Salyanskiy | Tiền đạo | 21 |
| 97 | B. Sambou | Tiền đạo | 28 |
| 70 | A. Shtogrin | Tiền đạo | 27 |
| 29 | Ľ. Tupta | Tiền đạo | 27 |