Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Narva U21
🌍 Estonia · 📅 Thành lập 1979 · 🏟️ Kalevi Staadion (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
36
21
3
12
87
53
12
Phong độ: TBBHTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | I. Rebrik | Thủ môn | 18 |
| 1 | M. Zahharov | Thủ môn | 18 |
| 44 | D. Geveller | Hậu vệ | 17 |
| 39 | J. Ivanov | Hậu vệ | 18 |
| 23 | A. Jegorov | Hậu vệ | 19 |
| 42 | S. Kaurson | Hậu vệ | 18 |
| 16 | S. Kondrattsev | Hậu vệ | 24 |
| 66 | E. Petkus | Hậu vệ | 17 |
| 2 | V. Shantenkov | Hậu vệ | 19 |
| 20 | M. Stepanov | Hậu vệ | 18 |
| 36 | P. Bahval | Tiền vệ | 18 |
| 88 | A. Besigirskis | Tiền vệ | 17 |
| 55 | J. Jerjomin | Tiền vệ | 18 |
| 29 | V. Kudriashov | Tiền vệ | 20 |
| 45 | D. Mihhailov | Tiền vệ | 17 |
| 40 | V. Pavlov | Tiền vệ | 17 |
| 47 | N. Baljabkin | Tiền đạo | 18 |
| 11 | M. Kozhushko | Tiền đạo | 19 |
| 58 | V. Torchakov | Tiền đạo | 16 |