Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Luunja
🌍 Estonia · 🏟️ Tartu Sepa tänava staadion (1,000 chỗ) · 👔 HLV K. Kärner
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | K. Sahtel | Thủ môn | 18 |
| 9 | K. Alekand | Hậu vệ | 18 |
| 72 | G. Jurgenthal | Hậu vệ | 18 |
| 5 | L. Kiidjarv | Hậu vệ | 19 |
| 14 | K. Kupits | Hậu vệ | 20 |
| 4 | K. Kupits | Hậu vệ | 18 |
| 31 | K. Karis | Tiền vệ | 17 |
| 89 | Kauan Pereira | Tiền vệ | 19 |
| 8 | K. Kiidron | Tiền vệ | 18 |
| 6 | G. Kõrgvee | Tiền vệ | 19 |
| 24 | K. Rand | Tiền vệ | 16 |
| 25 | A. Viinapuu | Tiền vệ | 16 |
| 11 | R. Muur | Tiền đạo | 19 |
| 25 | J. Puu | Tiền đạo | 18 |
| 8 | H. Seeba | Tiền đạo | 20 |
| 29 | R. Silov | Tiền đạo | 19 |
| 19 | A. Sirk | Tiền đạo | 16 |
| 7 | D. Teder | Tiền đạo | 16 |