Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nantong Haimen Codion
🌍 Trung Quốc · 🏟️ Haimen Sports Center Stadium (10,000 chỗ) · 👔 HLV Lu Qiang
Thống kê mùa giải
30
13
10
7
52
34
12
Phong độ: BBTHBHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | Liang Zhenfu | Thủ môn | 21 |
| 22 | Xie Gongbo | Thủ môn | 19 |
| 17 | Bai Xianyi | Hậu vệ | 24 |
| 47 | Cai Wenxuan | Hậu vệ | 19 |
| 39 | Cao Yuetao | Hậu vệ | 21 |
| 41 | Ding Jianhua | Hậu vệ | 19 |
| 27 | Luo Gaoju | Hậu vệ | 20 |
| 11 | Pei Guoguang | Hậu vệ | 26 |
| 32 | Qi Dan | Hậu vệ | 38 |
| 12 | Sun Qinan | Hậu vệ | 21 |
| 54 | Wang Yubo | Hậu vệ | 20 |
| 46 | Xu Kunxing | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Hang Yu | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Chen Weijing | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Cheng Xin | Tiền vệ | 22 |
| 53 | Cheng Yi | Tiền vệ | 21 |
| 42 | Wu Yucheng | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Xu Yuese | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Yan Ge | Tiền vệ | 31 |
| 6 | Yin Hanlong | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Zheng Lei | Tiền vệ | 30 |
| 51 | Zhou Xianfeng | Tiền vệ | 19 |
| 59 | Dai Yuanji | Tiền đạo | 19 |
| 57 | Fan Yucheng | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Tan Jingbo | Tiền đạo | 21 |
| 16 | Wang Bowen | Tiền đạo | 22 |