Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

BIT
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 2000 · 🏟️ Beijing Institute of Technology Eastern Athletic Field (5,000 chỗ) · 👔 HLV Yu Fei
Thống kê mùa giải
30
11
2
17
39
36
9
Phong độ: TTBTTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Xiaoyu Jiang | Thủ môn | 20 |
| 23 | Li Chuyu | Thủ môn | 23 |
| 24 | Su Jiawei | Thủ môn | 20 |
| 1 | Wang Zhiyuan | Thủ môn | 21 |
| 33 | Cheng Yeyao | Hậu vệ | 20 |
| 45 | Deng Jiajun | Tiền đạo | 21 |
| 43 | Hu Runchao | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Jia Hanlin | Hậu vệ | 23 |
| 54 | Li Longkun | Hậu vệ | 18 |
| 37 | Q. Li | Hậu vệ | 20 |
| 15 | M. Longjian | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Mao Peng | Hậu vệ | 18 |
| 26 | Ren Shizhe | Tiền vệ | 24 |
| 55 | Tang Hao | Hậu vệ | 20 |
| 25 | K. Yu | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Cui Hao | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Hu Jiaqi | Hậu vệ | 24 |
| 9 | Li Libo | Tiền vệ | 23 |
| 12 | Li Xi | Tiền vệ | 23 |
| 44 | Li Xinyao | Tiền vệ | 19 |
| 2 | Liu Tianyang | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Wang Jian | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Wang Yi | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Wei Jiaao | Hậu vệ | 20 |
| 51 | Wu Ruidi | Tiền vệ | 19 |
| 31 | Zeng Yuxiang | Tiền vệ | 20 |
| 5 | Zhang Teng | Tiền vệ | 19 |
| 11 | Zhang Yuye | Tiền vệ | 21 |
| 52 | Zhao Xiangyi | Tiền vệ | 19 |
| 39 | Zheng Zehao | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Bai Jiong | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Chen Boyi | Tiền đạo | 20 |
| 8 | C. Qian | Tiền đạo | 22 |
| 29 | Sun Lijunxiong | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Wang Chenyang | Tiền đạo | 21 |
| 22 | Y. Wu | Tiền đạo | 22 |