Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nam Dinh
🌍 Việt Nam · 📅 Thành lập 1965 · 🏟️ Sân vận động Thiên Trường (Thien Truong Stadium) (30,000 chỗ) · 👔 HLV Nguyễn Văn Sỹ
Thống kê mùa giải
26
17
6
3
51
18
11
Phong độ: HTTTTTTT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Lê Vũ Phong | Thủ môn | 24 |
| 82 | Trần Liêm Điều | Thủ môn | 24 |
| 26 | Trần Nguyên Mạnh | Thủ môn | 34 |
| 5 | Đặng Văn Tới | Hậu vệ | 26 |
| 24 | M. Dijks | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Dương Thanh Hào | Hậu vệ | 34 |
| 98 | Giap Tuan Duong | Hậu vệ | 23 |
| 79 | V. T. Le | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Lucas | Hậu vệ | 33 |
| 7 | Nguyễn Phong Hồng Duy | Hậu vệ | 29 |
| 17 | Nguyễn Văn Vĩ | Hậu vệ | 27 |
| 93 | K. Pham Ba | Hậu vệ | 31 |
| 13 | Trần Văn Kiên | Hậu vệ | 29 |
| 34 | Wálber | Hậu vệ | 28 |
| 6 | A Mit | Tiền vệ | 28 |
| 20 | N. T. Bao | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Caio César | Tiền vệ | 30 |
| 66 | A. Lusamba | Tiền vệ | 28 |
| 88 | Lý Công Hoàng Anh | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Nguyễn Đình Sơn | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Nguyễn Tuấn Anh | Tiền vệ | 30 |
| 72 | Rômulo | Tiền vệ | 29 |
| 28 | Tô Văn Vũ | Tiền vệ | 32 |
| 27 | Trần Ngọc Sơn | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Trần Văn Công | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Trần Văn Đạt | Tiền vệ | 25 |
| 77 | C. Akolo | Tiền đạo | 30 |
| 35 | Brenner | Tiền đạo | 31 |
| 39 | Lam Ti Phong | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Nguyễn Văn Toàn | Tiền đạo | 29 |
| 14 | Rafaelson | Tiền đạo | 28 |