Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ho Chi Minh
🌍 Việt Nam · 📅 Thành lập 1975 · 🏟️ Sân vận động Thống Nhất (Thong Nhat Stadium) (20,000 chỗ) · 👔 HLV Trương Việt Hoàng
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 89 | P. Lê Giang | Thủ môn | 33 |
| 67 | M. C. Nguyen | Thủ môn | 28 |
| 1 | Nguyen Tan | Thủ môn | 20 |
| 13 | Khong Minh Gia | Hậu vệ | 25 |
| 5 | K. D. Le | Hậu vệ | 18 |
| 34 | Le Quang Hung | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Matheus Felipe | Hậu vệ | 27 |
| 28 | H. P. Tran | Hậu vệ | 24 |
| 90 | Tran Manh Cuong | Hậu vệ | 32 |
| 17 | Minh Trong Vo | Hậu vệ | 23 |
| 18 | N. L. Bui | Tiền vệ | 24 |
| 23 | V. L. Dang | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Dao Quoc Gia | Tiền vệ | 29 |
| 36 | Dương Văn Hào | Tiền vệ | 28 |
| 68 | Mach Ngoc Ha | Tiền vệ | 25 |
| 7 | P. Makrillos | Tiền vệ | 30 |
| 39 | Nguyễn Đức Phú | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Q. C. Nguyen Thai | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Nguyễn Tiến Linh | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Phạm Đức Huy | Tiền vệ | 30 |
| 12 | Pham Van Luan | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Tay Van Toan | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Vo Huy Toan | Tiền vệ | 32 |
| 20 | V. H. Voo Huu | Tiền vệ | 23 |
| 66 | Lee Williams | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Endrick | Tiền vệ | 30 |
| 27 | V. Bui | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Đinh Thanh Bình | Tiền đạo | 27 |
| 26 | K. Ngo | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Raphael Alemão | Tiền đạo | 29 |