Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Naftëtari Kuçovë
🌍 Albania · 📅 Thành lập 1945 · 🏟️ Stadiumi Bashkim Sulejmani (5,000 chỗ) · 👔 HLV B. Fraholli
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
5
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| K. Birja | Thủ môn | 36 | |
| K. Lezo | Thủ môn | 17 | |
| S. Onyedikachi | Thủ môn | 21 | |
| E. Çaço | Hậu vệ | 36 | |
| Baftjar Fakaj | Hậu vệ | 23 | |
| Klaudio Hoxha | Hậu vệ | 35 | |
| E. Kajo | Hậu vệ | 38 | |
| Kleidion Koço | Hậu vệ | 25 | |
| Kadrijan Koxhaj | Hậu vệ | 24 | |
| R. Rahimi | Hậu vệ | 21 | |
| Andreino Cërriku | Tiền vệ | 23 | |
| A. Dobra | Tiền vệ | 28 | |
| E. Gjishti | Tiền vệ | 23 | |
| G. Ibrahim | Tiền vệ | 24 | |
| J. Këndella | Tiền vệ | 23 | |
| Endri Koroveshi | Tiền vệ | 34 | |
| Azis Pepa | Tiền vệ | 29 | |
| R. Pirja | Tiền vệ | 21 | |
| L. Salca | Tiền vệ | 22 | |
| S. Vrapi | Tiền vệ | 24 | |
| M. Adebayou | Tiền đạo | 25 | |
| B. Agwai | Tiền đạo | 21 | |
| V. Hysa | Tiền đạo | 36 | |
| A. Karaj | Tiền đạo | 21 | |
| N. Karakashi | Tiền đạo | 24 | |
| Anesti Marini | Tiền đạo | 31 |
