Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Besëlidhja Lezhë
🌍 Albania · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Stadiumi Besëlidhja (3,500 chỗ) · 👔 HLV A. Alcani
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| A. Gjoka | Thủ môn | 19 | |
| B. Hoxha | Thủ môn | 19 | |
| Brady Agius | Hậu vệ | 23 | |
| K. Alcani | Hậu vệ | 28 | |
| K. Dibra | Hậu vệ | 33 | |
| R. Gjikolaj | Hậu vệ | 24 | |
| X. Kaceli | Hậu vệ | 21 | |
| David Kovaçi | Hậu vệ | 23 | |
| S. Ruqi | Hậu vệ | 30 | |
| F. Zefi | Hậu vệ | 21 | |
| F. Bardulla | Tiền vệ | 33 | |
| H. Bruka | Tiền vệ | 24 | |
| E. Dedaj | Tiền vệ | 20 | |
| A. Elbasani | Tiền vệ | 23 | |
| F. Gjergji | Tiền vệ | 19 | |
| T. Gjoka | Tiền vệ | 36 | |
| S. Hepaj | Tiền vệ | 31 | |
| N. Marku | Tiền vệ | 25 | |
| D. Përlesi | Tiền vệ | 20 | |
| Ilvi Allamani | Tiền đạo | 23 | |
| K. Ãepele | Tiền đạo | 20 | |
| G. Çepeli | Tiền đạo | 25 | |
| R. Danaj | Tiền đạo | 31 | |
| K. Jaku | Tiền đạo | 26 | |
| D. Marku | Tiền đạo | 23 | |
| A. Tatej | Tiền đạo | 19 | |
| Klodian Vukaj | Tiền đạo | 29 |