Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nacional AM
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Estádio Ismael Benigno (16,000 chỗ) · 👔 HLV Anquimar
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Caio Alan | Thủ môn | 28 |
| 12 | Igor Rayan | Thủ môn | 32 |
| 22 | Lucas Rhuan | Thủ môn | 19 |
| 18 | Anderson Alagoano | Hậu vệ | 34 |
| 30 | Anderson Salles | Hậu vệ | 38 |
| 15 | Caio Callyman | Hậu vệ | 27 |
| 13 | Michel | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Joao Barbieri | Hậu vệ | 24 |
| Luan | Hậu vệ | 21 | |
| 6 | Mateus Müller | Hậu vệ | 30 |
| 17 | Miliano | Hậu vệ | 30 |
| 16 | Thiago Oliveira | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Wendel | Hậu vệ | 27 |
| 14 | Adenilson | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Erick Varao | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Kaio Wilker | Tiền vệ | 33 |
| 26 | Mardley | Tiền vệ | 31 |
| 55 | Philippe Guimaraes | Tiền vệ | 34 |
| 9 | Rafa Marcos | Tiền vệ | 26 |
| 5 | Rodrigo | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Anderson Sales de Jesus | Tiền vệ | 35 |
| 9 | Caio Mancha | Tiền đạo | 33 |
| 18 | Cocote | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Douglas | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Giva | Tiền đạo | 32 |
| 19 | Hernane | Tiền đạo | 39 |
| 25 | K. Mercado | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Renanzinho | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Ryan Luka | Tiền đạo | 22 |
| 29 | Stefano Pinho | Tiền đạo | 34 |
| 7 | Vitinho | Tiền đạo | 23 |