Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Iguatu
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ Estádio Municipal João Elmo Moreno Cavalcante (8,000 chỗ) · 👔 HLV Paulo Schardong
Thống kê mùa giải
14
5
3
6
15
15
4
Phong độ: THBBBTTH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 38 | Geferson | Thủ môn | 28 |
| 12 | Ytalo | Thủ môn | 25 |
| 1 | Ze Rafael | Thủ môn | 23 |
| 2 | Biel Potiguar | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Diguinho | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Eric | Hậu vệ | 25 |
| 13 | João Pedro | Hậu vệ | 21 |
| 16 | Tafinha | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Talisson Calcinha | Hậu vệ | 28 |
| 15 | Menezes | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Caio | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Danilo | Tiền vệ | 25 |
| Joao Neto | Tiền vệ | 21 | |
| 7 | Rogério | Tiền vệ | 39 |
| 23 | Uchoa | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Victor Salvador | Tiền vệ | 31 |
| 21 | Ze Oliveira | Tiền vệ | 26 |
| J. Klaivert | Tiền đạo | 22 | |
| 18 | Leandrinho | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Matheus Lima | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Marcos Otacilio | Tiền đạo | 30 |