Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Muras United
🌍 Kyrgyzstan · 📅 Thành lập 2023 · 🏟️ Stadion Kurmanbek (5,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
26
19
3
4
59
24
7
Phong độ: TBTTTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | D. Denkovski | Thủ môn | 25 |
| 12 | O. Kostyk | Thủ môn | 26 |
| 31 | A. Ysmanaliev | Thủ môn | 19 |
| 51 | H. Grachov | Hậu vệ | 27 |
| 4 | S. Kulynych | Hậu vệ | 30 |
| 5 | E. Kydyrshaev | Hậu vệ | 20 |
| 44 | Y. Mate | Hậu vệ | 26 |
| 22 | T. Samat Uulu | Hậu vệ | 22 |
| 2 | D. Yaskovich | Hậu vệ | 30 |
| 25 | B. Akparov | Tiền vệ | 19 |
| 80 | E. Atabaev | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Azim Azarov | Tiền vệ | 29 |
| 11 | B. Ermekov | Tiền vệ | 17 |
| 33 | I. Gonchar | Tiền vệ | 30 |
| 21 | A. Shukurov | Tiền vệ | 26 |
| 19 | N. Toktonaliev | Tiền vệ | 21 |
| 23 | I. Yunusov | Tiền vệ | 25 |
| 10 | A. Zhaparov | Tiền vệ | 25 |
| 71 | R. Zhmudov | Tiền vệ | 18 |
| 47 | T. Agyepong | Tiền đạo | 29 |
| 29 | A. Batsula | Tiền đạo | 33 |
| 17 | A. Koshibkhonov | Tiền đạo | 24 |
| 95 | Y. Leshchynskyi | Tiền đạo | 21 |
| Y. Madanov | Tiền đạo | 19 | |
| 88 | O. Marchuk | Tiền đạo | 28 |