Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fortis
🌍 Bangladesh · 📅 Thành lập 2020 · 🏟️ Bashundhara Kings Arena (20,000 chỗ) · 👔 HLV M. Kaisar
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | M. Atick | Thủ môn | |
| 1 | Weerasinghe Sinnath Thommelage Don Sujan Perera | Thủ môn | 33 |
| 25 | Md Rabbani | Thủ môn | 18 |
| 23 | S. Das | Hậu vệ | |
| 26 | Mominul Fakir | Hậu vệ | |
| 28 | R. Hossain | Hậu vệ | 30 |
| 3 | K. Marma Aky | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Jibon Md Emon Babu | Hậu vệ | 17 |
| 14 | M. Mithu Chowdhury | Hậu vệ | 16 |
| 5 | M. Rahman | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Abdullah Sajib | Hậu vệ | 31 |
| 44 | A. Tamang | Hậu vệ | 27 |
| 13 | A. Fahad | Tiền vệ | 30 |
| 9 | S. Hossain | Tiền vệ | 30 |
| 4 | E. Jallow | Tiền vệ | 25 |
| 27 | Joy Kumar | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Mamunul Mamun | Tiền vệ | 36 |
| 12 | N. Mia | Tiền vệ | 26 |
| 6 | M. Mona | Tiền vệ | 23 |
| 18 | S. Nijum | Tiền vệ | 21 |
| 29 | S. Rahman | Tiền vệ | 17 |
| 2 | Kazi Sajib | Tiền vệ | 27 |
| 16 | M. Ali | Tiền đạo | 16 |
| 10 | P. Babou | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Sakib Bepari | Tiền đạo | 22 |
| 17 | M. Nova | Tiền đạo | 20 |
| 19 | O. Okafor | Tiền đạo | 31 |
| 11 | M. Rony | Tiền đạo | 34 |
| 24 | A. Shanto | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Borhan Uddin | Tiền đạo | 24 |
