Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Municipal Limeño
🌍 El-Salvador · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Estadio Dr. Ramón Flores Berríos (5,000 chỗ) · 👔 HLV J. Romero
Thống kê mùa giải
50
20
10
20
67
60
16
Phong độ: THBBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| J. Chicas | Thủ môn | 34 | |
| Ó. Sánchez | Thủ môn | 35 | |
| E. Claros | Hậu vệ | 25 | |
| M. Cruz | Hậu vệ | 24 | |
| K. Melara | Hậu vệ | 32 | |
| F. Morán | Hậu vệ | 25 | |
| José Martínez | Hậu vệ | 26 | |
| 6 | L. Balanta | Hậu vệ | 35 |
| F. Espinoza | Hậu vệ | 33 | |
| J. Martínez | Tiền vệ | 19 | |
| Fernando Javier Perla | Tiền vệ | 26 | |
| W. Molina | Tiền vệ | ||
| J. Valladares | Tiền vệ | 23 | |
| D. Herrera | Tiền vệ | 23 | |
| P. Dantaz | Tiền vệ | 31 | |
| R. Ramírez | Tiền vệ | 24 | |
| M. Ramos | Tiền vệ | 32 | |
| J. Reyes | Tiền vệ | 20 | |
| J. Fuentes | Tiền vệ | 24 | |
| E. Hernández | Tiền vệ | 26 | |
| Y. Bonilla | Tiền vệ | 27 | |
| K. MartÃnez | Tiền vệ | 27 | |
| J. Girón | Tiền vệ | 20 | |
| J. Ayala | Tiền vệ | ||
| Danis Alejandro Cruz Cerros | Tiền vệ | 26 | |
| J. Ferman | Tiền đạo | 29 | |
| 27 | É. Correa | Tiền đạo | 33 |
| C. Zúniga | Tiền đạo | 34 | |
| J. Granados | Tiền đạo | 20 | |
| N. García | Tiền đạo | 20 |