Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mexico
🌍 Mexico · 📅 Thành lập 1927 · 🏟️ Estadio Banorte (87,000 chỗ) · 👔 HLV J. Aguirre
Thống kê mùa giải
5
4
0
1
10
3
4
Phong độ: TTTTB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | C. Acevedo | Thủ môn | 29 |
| 13 | G. Ochoa | Thủ môn | 40 |
| 1 | J. Rangel | Thủ môn | 25 |
| 23 | J. Gallardo | Hậu vệ | 31 |
| 3 | C. Montes | Hậu vệ | 28 |
| 15 | I. Reyes | Hậu vệ | 25 |
| 2 | J. Sánchez | Hậu vệ | 28 |
| 5 | J. Vásquez | Hậu vệ | 27 |
| 4 | E. Álvarez | Hậu vệ | 28 |
| 20 | M. Chávez | Hậu vệ | 21 |
| 18 | O. Vargas | Tiền vệ | 20 |
| 24 | L. Chávez | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Álvaro Fidalgo | Tiền vệ | 28 |
| 26 | B. Gutiérrez | Tiền vệ | 22 |
| 6 | É. Lira | Tiền vệ | 25 |
| 19 | G. Mora | Tiền vệ | 17 |
| 17 | O. Pineda | Tiền vệ | 29 |
| 7 | L. Romo | Tiền vệ | 30 |
| 25 | R. Alvarado | Tiền đạo | 27 |
| 11 | S. Giménez | Tiền đạo | 24 |
| 14 | A. González | Tiền đạo | 22 |
| 21 | C. Huerta | Tiền vệ | 25 |
| 9 | R. Jiménez | Tiền đạo | 34 |
| 22 | G. Martínez | Tiền đạo | 30 |
| 16 | J. Quiñones | Tiền vệ | 28 |
| 10 | A. Vega | Tiền đạo | 28 |
