Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Metalist 1925 W
🌍 Ukraine · 🏟️ Kniazha-Arena (3,000 chỗ) · 👔 HLV N. Zinchenko
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
4
7
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 61 | D. Bondarchuk | Thủ môn | 27 |
| 29 | I. Podolska | Hậu vệ | 30 |
| 66 | L. Olkhova | Hậu vệ | 21 |
| 14 | S. Kupyak | Hậu vệ | 25 |
| 6 | O. Basanska | Hậu vệ | 33 |
| 25 | A. Petryk | Tiền vệ | 28 |
| 19 | M. Ivanchenko | Tiền vệ | 16 |
| 97 | T. Khimich | Tiền vệ | 31 |
| 33 | K. Aleksanyan | Tiền vệ | 36 |
| E. Kuptsova | Tiền đạo | 17 | |
| 22 | N. Kunina | Tiền đạo | 25 |
| 5 | V. Andrukhiv | Tiền đạo | 29 |
| 55 | Y. Shevchuk | Tiền đạo | 27 |